Turkiksi | Sanontoja - Liike-elämä | Sähköposti

Sähköposti - Aloitus

Kính gửi ngài Chủ tịch,
Sayın Başkan,
Erittäin virallinen, vastaanottajalla arvonimi jota käytetään nimen sijasta
Thưa ông,
Sayın yetkili,
Virallinen, vastaanottaja mies, nimi tuntematon
Thưa bà,
Sayın yetkili,
Virallinen, vastaanottaja nainen, nimi tuntematon
Thưa ông/bà,
Sayın yetkili,
Virallinen, vastaanottajan nimi ja sukupuoli tuntematon
Thưa các ông bà,
Sayın yetkililer,
Virallinen, vastaanottajana useita ihmisiä tai kokonainen osasto
Thưa ông/bà,
İlgili makama,
Virallinen, vastaanottajan/-jien nimi sekä sukupuoli täysin tuntematon
Kính gửi ông Nguyễn Văn A,
Sayın Ahmet Bey,
Virallinen, vastaanottaja mies, nimi tiedossa
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sayın Arzu Hanım,
Virallinen, vastaanottaja nainen, naimisissa, nimi tiedossa
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sayın Ayşe Hanım,
Virallinen, vastaanottaja nainen, naimaton, nimi tiedossa
Kính gửi bà Trần Thị B,
Sayın Fulya Hanım,
Virallinen, vastaanottaja nainen, nimi tiedossa, siviilisääty ei tiedossa
Gửi ông (Nguyễn Văn) A,
Sayın Ahmet Türkal,
Vähemmän virallinen, kanssakäyntiä ollut aikaisemminkin
Gửi ông A,
Sevgili Can,
Epämuodollinen, vastaanottaja on henkilökohtainen ystävä, melko epätavallinen
Chúng tôi xin viết thư liên hệ về...
... konuda size yazıyoruz.
Virallinen, koko yrityksen puolesta lähetetty
Chúng tôi viết thư này để liên hệ với ông/bà về...
... ile bağlantılı olarak size yazıyoruz.
Virallinen, koko yrityksen puolesta lähetetty
Liên quan tới việc/vấn đề...
...'e istinaden
Virallinen, liittyen aikaisempaan kokemukseen yrityksestä, johon otetaan yhteyttä
Về việc/vấn đề...
...'e atfen
Virallinen, liittyen aikaisempaan kokemukseen yrityksestä, johon otetaan yhteyttä
Tôi viết thư này để nói về...
... hakkında bilgi edinmek için yazıyorum.
Vähemmän virallinen, omasta ja yrityksesi puolesta lähetetty kirje
Tôi xin thay mặt... viết thư này
... adına size yazıyorum.
Virallinen, toisen puolesta kirjoitettu viesti
Qua lời giới thiệu của..., chúng tôi biết đến Quý công ty
Şirketiniz ... tarafından sıkça tavsiye edildi.
Virallinen, kohtelias tervehdys

Sähköposti - Tekstiosa

Liệu ông/bà có phiền...
Rica etsem acaba ...
Virallinen pyyntö, tunnusteleva
Không biết ông/bà có vui lòng...
Rica etsem ...'ı yapar mıydınız?
Virallinen pyyntö, tunnusteleva
Nếu ông/bà..., tôi xin vô cùng cảm ơn
Çok minnettar kalırdım eğer ...
Virallinen pyyntö, tunnusteleva
Chúng tôi vô cùng biết ơn nếu ông/bà không phiền cung cấp thêm thông tin về...
... hakkında daha detaylı bilgi gönderebilirseniz çok minnettar kalacağız.
Virallinen pyyntö, erittäin kohtelias
Nếu ông/bà có thể..., tôi xin chân thành cảm ơn.
Çok minnettar kalırdım eğer ... yapabilseydiniz.
Virallinen pyyntö, erittäin kohtelias
Ông/bà có thể vui lòng gửi...
Rica etsem ...'i bana gönderebilir misiniz?
Virallinen pyyntö, kohtelias
Chúng tôi rất quan tâm tới...
...'ı elde etmek ile/ almakla ilgileniyoruz.
Virallinen pyyntö, kohtelias
Tôi xin phép hỏi liệu ông/bà...
... olup olmayacağını size sormak zorundayım.
Virallinen pyyntö, kohtelias
Ông/bà có thể giới thiệu... được không?
...'ı tavsiye eder miydiniz?
Virallinen pyyntö, kohtelias
Ông/bà vui lòng gửi...
Lütfen bana ...'ı gönderebilir misiniz?
Virallinen pyyntö, suora
Chúng tôi mong ông bà nhanh chóng...
Acilen ... yapmanız rica olunur.
Virallinen pyyntö, erittäin suora
Chúng tôi sẽ vô cùng biết ơn nếu...
Çok memnun olurduk eğer ...
Virallinen pyyntö, kohtelias, yrityksen puolesta
Xin hỏi bảng giá hiện tại cho... của ông/bà là như thế nào?
... için şu anki liste fiyatınız nedir?
Virallinen, täsmällinen pyyntö, suora
Chúng tôi rất quan tâm tới... và muốn biết...
... ile ilgileniyoruz ve ... ilgili şunları bilmek isterdik.
Virallinen tiedustelu, suora
Theo như chúng tôi được biết qua quảng cáo, ông/bà có sản xuất...
Reklamınızdan anladığımız kadarıyla ... üretiyorsunuz.
Virallinen tiedustelu, suora
Chúng tôi dự định...
Niyetimiz şu ki ...
Virallinen tiedotus aikeista, suora
Chúng tôi đã cân nhắc kĩ lưỡng đề xuất từ phía ông/bà và...
Teklifinizi dikkatlice inceledik ve ...
Virallinen, johtaen päätökseen liikesopimuksesta
Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng...
Üzgünüz ancak ...
Virallinen, liikesopimuksen hylkääminen tai vähäinen kiinnostus tarjousta kohtaan
File được đính kèm trong email này có định dạng...
Ekler ... formatındadır.
Virallinen, tarkennus ohjelmasta jolla avata liitetiedosto
Tôi không mở được file đính kèm sáng hôm nay, vì chương trình diệt virus trên máy tính của tôi phát hiện ra có virus trong file.
Bu sabah gönderdiğiniz e-postadaki eki açamadım. Antivirüs programım ekte virüs belirledi.
Virallinen, suora, tarkennus liitetiedostoon liittyvästä ongelmasta
Tôi xin lỗi vì đã không chuyển tiếp email này sớm hơn cho ông/bà, nhưng do lỗi đánh máy mà email đã dội lại với thông báo "không rõ người nhận."
Mesajımı hemen iletemediğim için özür dilerim, ancak yaptığım yazım hatası sebebiyle e-posta "bilinmeyen kullanıcı" hatası vererek geri döndü.
Virallinen, kohtelias
Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng ghé thăm website của chúng tôi tại...
Daha fazla bilgi için websitemize ...'da danışın.
Virallinen, oman verkkosivun mainostaminen

Sähköposti - Lopetus

Nếu ông/bà có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Daha fazla yardıma ihtiyaç duyarsanız, lütfen benimle iletişime geçin.
Virallinen, erittäin kohtelias
Nếu chúng tôi có thể hỗ trợ được gì cho ông/bà, xin hãy cho chúng tôi biết.
Eğer daha fazla yardımcı olabileceğimizi düşünüyorsanız, lütfen bize bildirin.
Virallinen, erittäin kohtelias
Xin chân thành cảm ơn...
Size şimdiden teşekkür ederek ...
Virallinen, erittäin kohtelias
Nếu ông bà cần thêm thông tin gì, xin đừng ngần ngại liên lạc với tôi.
Eğer daha fazla bilgiye ihtiyacınız olursa, lütfen çekinmeden benimle iletişime geçin.
Virallinen, erittäin kohtelias
Tôi rất cảm ơn nếu ông/bà có thể xem xét vấn đề này kịp thời.
Bu konuyla olabildiğince çabuk ilgilenirseniz, çok minnettar kalacağım size.
Virallinen, erittäin kohtelias
Tôi rất mong sớm nhận được hồi đáp của ông/bà vì...
Lütfen olabildiğince çabuk cevap veriniz çünkü ...
Virallinen, kohtelias
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì, xin vui lòng liên hệ với tôi.
Daha fazla bilgiye ihtiyacınız olursa rahatça bana danışabilirsiniz.
Virallinen, kohtelias
Tôi rất mong chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác với nhau.
Sizinle beraber çalışmayı dört gözle bekliyorum.
Virallinen, kohtelias
Cảm ơn sự giúp đỡ của ông/bà.
Bu konudaki yardımınız için çok teşekkür ederim.
Virallinen, kohtelias
Tôi rất mong có cơ hội được thảo luận thêm về vấn đề này với ông/bà.
Bu konuyu sizinle tartışmak için sabırsızlanıyorum.
Virallinen, suora
Nếu ông/bà cần thêm thông tin gì...
Daha bilgi isterseniz ...
Virallinen, suora
Chúng tôi rất vui được phục vụ ông/bà.
Yaptığınız işi takdir ediyoruz.
Virallinen, suora
Xin hãy liên hệ trực tiếp với tôi qua số điện thoại...
Lütfen benimle iletişime geçin - direkt telefon numaram ...
Virallinen, erittäin suora
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm của ông/bà.
En yakın zamanda sizden haber almayı bekliyorum.
Vähemmän virallinen, kohtelias
Kính thư,
Saygılarımla,
Virallinen, vastaanottaja tuntematon
Kính thư,
Saygılarımızla,
Virallinen, yleisesti käytetty, vastaanottaja tiedossa
Trân trọng,
Saygılarımla,
Virallinen, ei kovin yleinen, vastaanottajan nimi tiedossa
Thân ái,
En iyi / kibar dileklerimle,
Epävirallinen, sinuttelevien liiketoverien välinen lopputervehdys
Thân ái,
Saygılar,
Epävirallinen, usein yhdessä työskentelevien työtovereiden välinen tervehdys