"nhà thương" - Englanninkielinen käännös

VI

"nhà thương" englanniksi

nhà thương {subst.}

VI nhà thương {substantiivi}

nhà thương (myös: bệnh viện, bệnh xá, thương xá, y viện)
volume_up
hospital {subst.}
nhà thương (myös: bệnh viện, bệnh xá)
volume_up
infirmary {subst.}

Samantapaisia käännöksiä ilmaisulle "nhà thương" englanniksi

nhà substantiivi
thưởng verbi
thường adjektiivi
thường adverbi
English