"cái bọc để che chở như kén" - Englanninkielinen käännös

VI

"cái bọc để che chở như kén" englanniksi

EN
VI

cái bọc để che chở như kén {substantiivi}

cái bọc để che chở như kén
volume_up
cocoon {subst.} [kuv.]

Samantapaisia käännöksiä ilmaisulle "cái bọc để che chở như kén" englanniksi

cái substantiivi
cái adjektiivi
English
bọc substantiivi
English
bọc verbi
để adverbi
để verbi
để konjunktio
English
che verbi
chở verbi
English
như adjektiivi
English
như adverbi
English
như prepositio
English
bóc substantiivi
English
bóc verbi
English
bộc substantiivi
cãi verbi
English
chẻ verbi
chè substantiivi
English
chõ substantiivi
English
chợ substantiivi
cho verbi
cho prepositio
English
chỗ substantiivi
chờ verbi
English
nhử verbi
nhủ verbi
English
đê substantiivi
đế substantiivi
English