"wish" - Vietnaminkielinen käännös

EN

"wish" vietnamiksi

volume_up
wish {subst.}

EN wish
volume_up
{substantiivi}

wish
lời cầu {subst.}
wish
điều ước {subst.}
May all your wishes come true. Happy Birthday!
Chúc mọi điều ước của bạn thành sự thật. Sinh nhật vui vẻ!
wish
mời chúc {subst.}
wish
ý nguyện {subst.}
wish
ước muốn {subst.}

Synonyymit (englanniksi) ilmaisulle "wish":

wish

Esimerkkejä "wish"-ilmaisun käytöstä vietnamiksi

Nämä lauseet ovat otettu käyttäen lisälähteitä ja voivat olla epätarkkoja. bab.la ei ole vastuussa niiden sisällöstä. Lue lisää täällä.

EnglishI wish to apply for the post of…which you advertised in…on… .
Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí... được quảng cáo trên... vào ngày...
EnglishI wish to book…