"hour" - Vietnaminkielinen käännös

EN

"hour" vietnamiksi

volume_up
hour {subst.}
EN

hour {substantiivi}

volume_up
hour
giờ {subst.} (đồng hồ)
hour
tiếng {subst.} (đồng hồ)
Chúng tôi ngồi đợi hơn một tiếng đồng hồ rồi.
hour (myös: word, tone)
tiếng {subst.}
Chúng tôi ngồi đợi hơn một tiếng đồng hồ rồi.
Chúng tôi ngồi đợi hơn một tiếng đồng hồ rồi.

Synonyymit (englanniksi) ilmaisulle "hour":

hour