"cochineal" - Vietnaminkielinen käännös

EN

"cochineal" vietnamiksi

EN cochineal
volume_up
{substantiivi}

cochineal
màu đỏ nhuộm thực phẩm {subst.} (chế từ xác khô của rệp son)

Synonyymit (englanniksi) ilmaisulle "cochineal":

cochineal