"body" - Vietnaminkielinen käännös

EN

"body" vietnamiksi

volume_up
body {subst.}

EN body
volume_up
{substantiivi}

1. yleinen

body (myös: organism, body)
cơ thể {subst.}
Tôi bị đau (ở) _[bộ phận thể]_.
Tôi không thể cử động _[bộ phận thể]_.
body (myös: band, cluster, gang, group)
nhóm {subst.}
body (myös: army, crew, gang, group)
đoàn {subst.}
hội đồng {subst.}
ban {subst.}
body (myös: institution, office, body, organism)
cơ quan {subst.}
body (myös: people, person)
người {subst.}

2. "inclusive"

body
mình {subst.}
body
mình mẩy {subst.}
body (myös: body, organism)
cơ thể {subst.}
Tôi bị đau (ở) _[bộ phận thể]_.
Tôi không thể cử động _[bộ phận thể]_.

3. "of a car"

body
hòm xe {subst.}

4. Kuvainnollinen

body (myös: body, institution, office, organism)
cơ quan {subst.}